140 thuật ngữ bóng đá tiếng Anh thường dùng nhất!

140 thuật ngữ bóng đá tiếng Anh thường dùng nhất, giúp bạn trở thành chuyên gia bình luận bóng đá. Đọc ngay bài viết để cập nhật các thuật ngữ này!
Tất Thành
889 lượt xem
Font chữ aA aA tru cong
Khi xem các trận bóng đá hoặc bình luận bóng đá, bạn thường nghe thấy các bình luận viên, chuyên gia sử dụng rất nhiều thuật ngữ chuyên của môn thể thao này. Kienthucbongda.com xin giới thiệu với bạn 140 thuật ngữ tiếng Anh trong bóng đá  thường được sử dụng nhất nhé!
 
140 thuật ngữ bóng đá tiếng Anh thường dùng nhất!

140 thuật ngữ tiếng Anh thường dùng trong bóng đá

Thuật ngữ bóng đá bằng tiếng Anh từ A-Z

A
Attack (v) : Tấn công
 
Attacker (n) : Cầu thủ tấn công
 
Away game (n) : Trận đấu diễn ra tại sân đối phương
 
Away team (n) : Đội chơi trên sân đối phương
 
B
Beat (v) : thắng trận, đánh bại
 
Bench (n) : ghế
 
Backheel (n): quả đánh gót
 
C
Captain (n) : đội trưởng
 
Caped: Được gọi vào đội tuyển quốc gia
 
Centre circle (n) : vòng tròn trung tâm sân bóng
 
Champions (n) : đội vô địch
 
Changing room (n) : phòng thay quần áo
 
Cheer (v) : cổ vũ, khuyến khích
 
Corner kick (n) : phạt góc
 
Cross (n or v) : lấy bóng từ đội tấn công gần đường biên cho đồng đội ở giữa sân hoặc trên sân đối phương.
 
Crossbar (n) : xà ngang
 
D
Local derby or derby game : trận đấu giữa các đối thủ trong cùng một địa phương, vùng
 
Defend (v) : phòng thủ
 
Defender (n) : hậu vệ
 
Draw (n) : trận đấu ḥòa
 
Dropped ball (n) : cách thức trọng tài tân bóng giữa hai đội
 
Drift: Rê bóng
 
E
Equalizer (n) : Bàn thắng cân bằng tỉ số
 
Extra time : Thời gian bù giờ
 
F
Field (n) : Sân bóng
 
Field markings: đường thẳng
 
FIFA (Fédération Internationale de Football Association, in French ) : Liên đoàn bóng đá thế giới
 
FIFA World Cup : vòng chung kết cúp bóng đá thế giới, 4 năm được tổ chức một lần
 
First half : hiệp một
 
Fit (a) : khỏe, mạnh
 
Fixture (n) : trận đấu diễn ra vào ngày đặc biệt
 
Fixture list (n) : lịch thi đấu
 
Forward (n) : tiền đạo
 
Foul (n) : chơi không đẹp, trái luật, phạm luật
 
Field (n) : sân cỏ
 
Friendly game (n)trận giao hữu
 
Full-time: hết giờ
 
P
Pitch (n) : sân bóng
 
Play-off: trận đấu giành vé vớt
 
Put eleven men behind the balls: đổ bê tông
 
S
Supporter (n) : cổ động viên
 
Score (v) : ghi bàn
 
Shoot a goal (v) : sút cầu môn
 
Stamina: Sức chịu đựng
G
Golden goal (n) : bàn thắng vàng (bàn thắng đội nào ghi được trước trong hiệp phụ sẽ thắng, trận đấu kết thúc, thường được gọi là “cái chết bất ngờ” (Sudden Death))
 
Silver goal (n) : bàn thắng bạc (bằng thắng sau khi kết thúc một hoặc hai hiệp phụ, đội nào ghi nhiều bàn thắng hơn sẽ thắng vì trận đấu kết thúc ngay tại hiệp phụ đó)
 
Goal (n) : bàn thắng
 
Goal area (n) : vùng cấm địa
 
Goal kick (n) : quả phát bóng
 
Goal line (n) : đường biên kết thúc sân
 
Goalkeeper, goalie (n) : thủ môn
 
Goalpost (n) : cột khung thành, cột gôn
 
Goal scorer (n) : cầu thủ ghi bàn
 
Goal difference: bàn thắng cách biệt (VD: Đội A thắng đội B 3 bàn cách biệt)
 
Ground (n) : sân bóng
 
Gung-ho: Chơi quyết liệt
 
H
Hat trick: ghi ba bàn thắng trong một trận đấu
 
Half-time (n) : thời gian nghỉ giữa hai hiệp
 
Hand ball (n) : chơi bóng bằng tay
 
Header (n) : cú đội đầu
 
Head-to-Head: xếp hạng theo trận đối đầu (đội nào thắng sẽ xếp trên)
 
Home (n) : sân nhà
 
Hooligan (n) : hô-li-gan
 
I
Injury (n) : vết thương
 
Injured player (n) : cầu thủ bị thương
 
Injury time (n) : thời gian cộng thêm do cầu thủ bị thương
 
K
Kick (n or v) : cú sút bóng, đá bóng
 
Kick-off (n) : quả ra bóng đầu, hoặc bắt đầu trận đấu lại sau khi ghi bàn
 
Keep goal : giữ cầu môn (đối với thủ môn)
 
L
Laws of the Game : luật bóng đá
 
League (n) : liên đoàn
 
Linesman (n) : trọng tài biên
 
Match (n) : trận đấu
 
Midfield (n) : khu vực giữa sân
 
Midfield line (n) : đường giữa sân
 
Midfield player (n) : trung vệ
 
N
Net (n) : lưới (bao khung thành), cũng có nghĩa: ghi bàn vào lưới nhà
 
National team (n) : đội bóng quốc gia
O
Opposing team (n) : đội bóng đối phương
 
Own goal (n) : bàn đá phản lưới nhà
 
Offside or off-side (n or adv) : lỗi việt vị
 
Own half only: Cầu thủ không lên quá giữa sân
 
Off the post: chệch cột dọc
P
 
Pass (n) : chuyển bóng
 
Penalty area (n) : khu vực phạt đền
 
Penalty kick, penalty shot (n): sút phạt đền
 
Penalty shoot-out: đá luân lưu
 
Penalty spot (n) : nữa vòng tròn cách cầu môn 11 mét, khu vực 11 mét

Pitch: Sân thi đấu
 
Possession (n) : kiểm soát bóng
 
Prolific goal scorer: cầu thủ ghi nhiều bàn
R
Red card (n) : thẻ đỏ
 
Yellow card (n) : thẻ vàng
 
Referee (n) : trọng tài
S
Score (v) : ghi bàn
 
Shoot a goal (v) : sút cầu môn
 
Score a hat trick : ghi ba bàn thắng trong một trận đấu
 
Scorer (n) : cầu thủ ghi bàn
 
Scoreboard (n) : bảng tỉ số
 
Second half (n) : hiệp hai
 
Send a player_ off (v) : đuổi cầu thủ chơi xấu ra khỏi sân
 
Side (n) : một trong hai đội thi đấu
 
Sideline (n) : đường dọc biên mỗi bên sân thi đấu
 
Spectator (n) : khán giả
 
Stadium (n) : sân vận động
 
Striker (n) : tiền đạo
 
Studs (n) : các chấm dưới đế giày cầu thủ giúp không bị trượt (chúng ta hay gọi: đinh giày)
 
Substitute (n) : cầu thủ dự bị
T
Tackle (n) : bắt bóng bằng cách sút hay dừng bóng bằng chân
 
Team (n) : đội bóng
 
Tie (n) : trận đấu hòa
 
Tiebreaker (n) : cách chọn đội thắng trận khi hai đội bằng số bàn thắng bằng loạt đá luân lưu 11 mét.
 
Ticket tout (n) : người bán vé cao hơn vé chính thức (ta hay gọi là: người bán vé chợ đen)
 
Touch line (n) : đường biên dọc
 
Throw-in: quả ném biên
 
The away-goal rule: luật bàn thắng sân nhà-sân khách
U
Underdog (n) : đội thua trận
 
Unsporting behavior (n) : hành vi phi thể thao
 
Z
Zonal marking: Phòng ngự theo khu vực
W
Whistle (n) : còi
 
Winger (n) : cầu thủ chạy cánh
 
World Cup : Vòng chung kết cúp bóng đá thể giới do FIFA tổ chức 4 năm/lần

Thuật ngữ về vị trí trong bóng đá bằng tiếng Anh

AM : Attacking midfielder : Tiền vệ tấn công
 
CM : Centre midfielder : Trung tâm
 
DM : Defensive midfielder : Phòng ngự
 
LM,RM : Left + Right : Trái phải
 
Deep-lying playmaker : DM: phát động tấn công (Pirlo là điển hình :16 )
 
Forwards (Left, Right, Center): Tiền đạo hộ công (Trái, phải, trung tâm)
 
Leftback, Rightback: Hậu vệ cánh
 
Fullback: Cầu thủ có thể chơi mọi vị trí ở hang phòng ngự(Left, Right, Center)
 
Defender, Backforward: Hậu vệ
 
Midfielder: Tiền vệ
 
Sweeper: Hậu vệ quét
 
Winger, (Left ~ and Right ~): Tiền vệ cánh, (Trái, phải)
 
Back forward: Hậu vệ
 
Centre back: Hậu vệ trung tâm ===>>> tuơng tự với left ~
 
Striker: Tiền đạo
 
Goalkeeper: Thủ môn
 

Thuật ngữ về nhân sự đội bóng bằng tiếng Anh

Play-maker: Nhạc trưởng (Tiền vệ)
 
Wonderkid: Thần đồng
 
Manager: Huấn luyện viên trưởng
 
Coach: Thành viên ban huấn luyện
 
Scout: Trinh sát (Tình hình đội khác, phát hiện tài năng trẻ...)
 
Physio: Bác sỹ của đội bóng
 
Booked: Bị thẻ vàng
 
Sent-off: Bị thẻ đỏ
 
Với 140 thuật ngữ tiếng Anh thường dùng trong bóng đá, bạn đã có một vốn từ nhất định về môn thể thao vua này rồi đấy. Bây giờ bạn có thể tự tin nghe các bình luận viên quốc tế bình luận về các trận bóng cầu mà không còn nỗi lo không hiểu họ nói gì nữa rồi nhé! 

-

Các từ khóa người dùng thường tìm kiếm:
  • thuật ngữ bóng đá tiếng anh
  • thuật ngữ bóng đá
  • thuật ngữ bóng đá bằng tiếng anh
  • các thuật ngữ bóng đá
  • các thuật ngữ bóng đá bằng tiếng anh
  • các thuật ngữ trong bóng đá
  • các thuật ngữ tiếng anh về bóng đá
  • thuật ngữ tiếng anh thường dùng trong bóng đá
  • những thuật ngữ trong bóng đá
  • một số thuật ngữ trong bóng đá
  • thuật ngữ cá độ bóng đá tiếng anh
  • các thuật ngữ thường dùng trong bóng đá
  • từ điển thuật ngữ bóng đá
  • thuật ngữ dùng trong bóng đá
  • thuật ngữ trong bóng đá
  • thuật ngữ chuyên ngành bóng đá
  • một số thuật ngữ bóng đá
  • thuật ngữ tiếng anh về bóng đá
  • thuật ngữ vị trí trong bóng đá
  • thuật ngữ tiếng anh dùng trong bóng đá
Ý kiến bạn đọc ()
Gửi bình luận
Chúng tôi rất hy vọng nhận được phản hồi của bạn về bài viết này :)
Bài viết cùng chuyên mục
Ngày đăng: 16/02/2019 884 lượt xem
Ngày đăng: 15/02/2019 808 lượt xem
Ngày đăng: 15/02/2019 316 lượt xem
go top